-
Tiếng anh chuyên nghành điện tử - viễn thông
TG: Nguyễn Cẩm Thanh (và những người khác). NXB: Bưu điện. Số trang: 0 -
Giáo trình kỹ thuật lập trình
TG: Lê Hữu Lập. NXB: Bưu điện. Số trang: 417 -
Bài tập Tin học đại cương turbo pascal
TG: Tô Văn Nam. NXB: Giáo dục. Số trang: 156 -
Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008
TG: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . NXB: Giáo dục. Số trang: 471 -
Sóng và công trình chắn sóng
TG: Trần Minh Quang. NXB: Giao thông vân tải. Số trang: 264 -
Ý tưởng - bố cục và thể hiện design &...
TG: Swann Alan. NXB: Trẻ. Số trang: 135 -
Câu chuyện về anh là thế
TG: Lê Khánh Trường dịch. NXB: Lao động. Số trang: 534 -
Cẩm nang chế bản điện tử : Từ A đến...
TG: Võ Hiếu Nghĩa. NXB: Hội tin học. Số trang: 231 -
Kỹ thuật chế biến các món ăn
TG: Triệu Thị Chơi. NXB: Thành phố Hồ Chí Minh. Số trang: 130 -
Nhiệt động lực học kỹ thuật
TG: Hoàng Đình Tín. NXB: Trường ĐH Bách khoa TP. Hồ Chí Minh. Số trang: 314 -
Nguyên lý chọn ngày theo lịch can chi
TG: . NXB: văn hoá- thông tin. Số trang: 198 -
Cẩm nang sử dụng các dịch vụ Internet
TG: Nguyễn Đức Toàn. NXB: Thống kê. Số trang: 523 -
Soạn thảo văn bản trong quản lý và kinh doanh
TG: Trần Văn, Nguyễn Huy . NXB: Thống kê. Số trang: 653 -
Danh ngôn Trung Hoa
TG: Nguyễn Hữu trọng. NXB: Nxb Đồng Nai. Số trang: 122 -
Danh nhân văn hoá Việt Nam
TG: Lê Minh Quốc. NXB: Trẻ. Số trang: 152



























