-
Công nghệ chế biến rau trái: T1: Nguyên liệu và...
TG: Tôn Nữ Minh Nguyệt. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 580 -
Kỹ thuật bao bì thực phẩm
TG: Đống Thị Anh Đào. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 286 -
Ứng dụng tin học trong công nghệ hóa học -...
TG: Trịnh Văn Dũng. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 226 -
Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học và...
TG: Phạm Văn Bôn. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 459 -
Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học và...
TG: Phạm Văn Bôn. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 432 -
Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học và...
TG: Vũ Bá Minh. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 261 -
Công nghệ vi sinh vật: T1: Cơ sở vi sinh...
TG: Nguyễn Đức Lượng. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 236 -
Công nghệ vi sinh vật:: T2: Vi sinh vật học...
TG: Nguyễn Đức Lượng. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 371 -
Công nghệ vi sinh vật:: T3: Thực phẩm lên men...
TG: Nguyễn Đức Lượng. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 177 -
Công nghệ lên men ứng dụng trong công nghệ thực...
TG: Bùi Ái. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 235 -
Công nghệ sản xuất các chất màu vô cơ
TG: Huỳnh Kỳ Phương Hạ. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 137 -
Công nghệ sản xuất các thực phẩm từ sữa và...
TG: Lê Văn Việt Mẫn. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 296 -
Công nghệ sản xuất các thực phẩm từ sữa và...
TG: Lê Văn Việt Mẫn. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 259 -
Hương liệu mỹ phẩm
TG: Vương Ngọc Chính. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 514 -
Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic
TG: Nguyễn Đình Thưởng. NXB: Khoa học và Kỹ thuật. Số trang: 281




























