-
Giáo trình nguyên lý thông tin tương tự - số
TG: Vũ Đình Thành. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 277 -
Kỹ thuật số 1
TG: Nguyễn Như Anh. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 156 -
An toàn điện
TG: Phan Thị Thu Vân. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 236 -
Vi xử lý
TG: Hồ Trung Mỹ. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 593 -
Truyền số liệu và mạng thông tin số
TG: Trần Văn Sư. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 490 -
Xử lý số tín hiệu và Wavelets: T1
TG: Lê Tiến Thường. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 340 -
Nguyên lý mạch tích hợp
TG: Tống Văn On. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 455 -
Trắc địa đại cương
TG: Nguyễn Tấn Lộc. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 196 -
Matlab và ứng dụng trong viễn thông
TG: Phạm Hồng Liên. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 328 -
Ngắn mach và ổn định trong hệ thống điện
TG: Nguyễn Hoàng Việt. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 370 -
Hệ thống điện truyền tải và phân phối
TG: Hồ Văn Hiến. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 649 -
Thiết kế nhà máy điện và trạm biến áp (Phần...
TG: Huỳnh Nhơn. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 330 -
Thiết kế hệ thống điện
TG: Nguyễn Hoàng Việt. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 466 -
Mạch điện tử thông tin
TG: Hoàng Đình Chiến. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 295 -
Điện tử thông tin
TG: Phạm Hồng Liên. NXB: Đại học Quốc gia. Số trang: 234





























