-
Thiên bản lục kỳ huyền thoại đất Sơn Nam
TG: Bùi Văn Tam. NXB: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Số trang: 255 -
Văn hóa sông nước Phú Yên
TG: Trần Sĩ Huệ. NXB: ĐH Quốc gia Hà Nội. Số trang: 180 -
Lịch sử Việt Nam trong tục ngữ - ca dao
TG: Nguyễn Nghĩa Dân. NXB: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Số trang: 249 -
Cở sở hoá sinh: Dùng cho sinh viên ngành Khoa...
TG: Trịnh Lê Hùng. NXB: Giáo dục. Số trang: 212 -
Giáo trình lập trình C/C++ trên Linux
TG: Nguyễn Trí Thành. NXB: Giáo dục. Số trang: 271 -
Giáo trình công nghệ lên men
TG: Lương Đức Phẩm. NXB: Giáo dục. Số trang: 251 -
Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, mĩ...
TG: Trần Linh Thước. NXB: Giáo dục. Số trang: 232 -
Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp
TG: Nguyễn Xuân Thành. NXB: Giáo dục. Số trang: 251 -
Giáo trình vi sinh vật học thực phẩm
TG: Kiều Hữu Ảnh. NXB: Giáo dục. Số trang: 275 -
Sổ tay kiểm toán năng lượng trong toà nhà
TG: . NXB: Trung tâm tiết kiệm năng lượng. Số trang: 152 -
Quản lý và tiết kiệm năng lượng
TG: Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường. NXB: Đại học quốc gia Tp. HCM. Số trang: 389 -
Kế toán đại cương
TG: . NXB: Đại học quốc gia Tp. HCM. Số trang: 209 -
Quản trị chất lượng
TG: Nguyễn Kim Định. NXB: Đại học quốc gia Tp. HCM. Số trang: 397 -
Cẩm nang giám đốc bán hàng
TG: Phan Thanh Lâm. NXB: Phụ nữ. Số trang: 271 -
Lý thuyết xác suất thống kê
TG: Lê Khánh Luận. NXB: Đại học quốc gia Tp. HCM. Số trang: 287


























