-
Niên giám thông tin khoa học xã hội nước ngoài:...
TG: Viện khoa học xã hội Việt Nam . NXB: Khoa học Xã hội. Số trang: 1086 -
Lịch sử mỹ thuật viễn Đông
TG: Lee Sherman E.. NXB: Mỹ thuật. Số trang: 683 -
Đặc sắc đô thị phương Đông
TG: Trần Hùng. NXB: Xây dựng. Số trang: 270 -
Cẩm nang kết cấu xây dựng
TG: Bùi Đức Tiển. NXB: Xây dựng. Số trang: 257 -
Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới
TG: Đặng Thái Hoàng. NXB: Xây dựng. Số trang: 307 -
Vẽ tranh sơn thuỷ
TG: Gia Bảo. NXB: Mỹ thuật. Số trang: 16 -
Mỹ thuật căn bản và nâng cao: Vẽ màu nước...
TG: Gia Bảo. NXB: Mỹ thuật. Số trang: 48 -
Vẽ phong cảnh
TG: Hồng Thuỷ. NXB: Văn hóa Thông tin. Số trang: 82 -
Vẽ mĩ thuật
TG: Lê Đức Lai. NXB: Xây dựng. Số trang: 121 -
Nguyên tắc thiết kế thời trang
TG: Võ Phước Tấn. NXB: Lao động - Xã hội. Số trang: 239 -
Tin học văn phòng: Microsoft Excel
TG: . NXB: Giao thông vận tải. Số trang: 209 -
Tự học CorelDraw bằng hình minh hoạ (1 CD-ROOM)
TG: . NXB: Giao thông vận tải. Số trang: 283 -
Sổ tay cơ kỹ thuật
TG: Nguyễn Văn Huyền. NXB: Xây dựng. Số trang: 260 -
Sổ tay lập trình CNC
TG: Trần Thế San. NXB: Khoa học và Kỹ thuật. Số trang: 456 -
Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử công nghiệp
TG: Bộ Xây dựng. NXB: Xây dựng. Số trang: 129





























