-
Phát triển hệ thống hướng đối tượng với UML 2.0...
TG: Nguyễn Văn Ba. NXB: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Số trang: 367 -
Logic mờ và ứng dụng
TG: Bouchon Bernadette. NXB: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Số trang: 301 -
An toàn thực phẩm và việc thực thi hiệp định...
TG: Phạm Thị Hồng Yến. NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 267 -
CCNP Labpro
TG: Đặng Quang Minh. NXB: Trẻ. Số trang: 653 -
CCNP Labpro 2012
TG: Trung tân Tin học VNPRO . NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 377 -
CCNP Labpro TSHOOT
TG: Trung tân Tin học VNPRO . NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 188 -
CCNP Labpro ROUTE
TG: Trung tân Tin học VNPRO . NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 232 -
CCNP Labpro BCMSN
TG: Trung tân Tin học VNPRO . NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 229 -
CCNP Labpro ISCW
TG: Trung tân Tin học VNPRO . NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: -
CCNP Labpro SWITCH: T2
TG: Trung tân Tin học VNPRO . NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 198 -
Toán rời rạc
TG: Nguyễn Đức Nghĩa. NXB: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Số trang: 290 -
Cấu trúc máy vi tính
TG: Trần Quang Vinh. NXB: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Số trang: 261 -
Thực hành kỹ thuật cơ điện lạnh
TG: Trần Thế San. NXB: Đà Nẵng. Số trang: 424 -
Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực
TG: Tôn Thất Minh. NXB: Bách khoa. Số trang: 271 -
Thực hành tính toán gia công bánh răng - ren...
TG: Trần Thế San. NXB: Khoa học và Kỹ thuật. Số trang: 303





























