-
Cơ sở kỹ thuật truyền số liệu
TG: Nguyễn Văn Thưởng. NXB: Khoa học và Kỹ thuật. Số trang: 415 -
Mạng căn bản
TG: . NXB: Thống kê. Số trang: 763 -
Phương pháp tính
TG: Nguyễn Chí Long. NXB: Đại học quốc gia Tp. HCM. Số trang: 179 -
Tự học lập trình Visual C++ qua các chương trình...
TG: Đậu Quang Tuấn. NXB: Tổng hợp. Số trang: 304 -
Giáo trình kỹ thuật số
TG: Phạm Hồng Sơn. NXB: Giao thông vận tải. Số trang: 245 -
Giáo trình lắp ráp máy tính
TG: Đỗ Đức Thắng. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 202 -
Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux
TG: Trần Thạch Tùng. NXB: Lao động - Xã hội. Số trang: 717 -
Lập trình mạng trên Windows
TG: Vũ Nguyên. NXB: Thống kê. Số trang: 528 -
Sửa radio cassette/CD player
TG: Phan Tấn Uẩn. NXB: Sở Giáo dục - Đào tạo Tp. HCM. Số trang: 223 -
Giáo trình lý thuyết và bài tập Java
TG: Trần Tiến Dũng. NXB: Giáo dục. Số trang: 0 -
Thiết kế trang Web bằng ngôn ngữ HTML
TG: Phạm Thị Xuân Nguyệt. NXB: Thống kê. Số trang: 246 -
Kỹ thuật điện tử
TG: Lê Phi Yến. NXB: Khoa học và Kỹ thuật. Số trang: 349 -
Quản lý mạng Lan và Wan
TG: Nguyễn Ngọc Tuấn. NXB: Thống kê. Số trang: 456 -
Kỹ thuật xung căn bản và nâng cao
TG: Nguyễn Tấn Phước. NXB: Hồ Chí Minh. Số trang: 154 -
Thiết kế hệ thống với họ 8051
TG: Tống Văn On. NXB: Phương Đông. Số trang: 447



























